Từ vựng tiếng Trung
yǐng*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh, phim ảnh, hình ảnh y học

2 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông, tóc)

15 nét

Bộ: (người)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể chỉ hình ảnh y học (X-quang, CT, MRI) hoặc phim ảnh nghệ thuật. Trong y học: '医学影像' = imaging/X-quang. Trong điện ảnh: chỉ phần visual của phim.

Câu ví dụ

  • 医学影像检查Yīxué yǐngxiàng jiǎnchá thanh 1

    Kiểm tra hình ảnh y học (X-quang, MRI...)

  • 这部电影影像很美Zhè bù diànyǐng yǐngxiàng hěn měi thanh 4

    Phim này hình ảnh rất đẹp

  • 数字影像Shùzì yǐngxiàng thanh 4

    Hình ảnh kỹ thuật số

  • 影像资料Yǐngxiàng zīliào thanh 3

    Tài liệu hình ảnh/phim

Kết hợp thường gặp

  • 医学影像yīxué yǐngxiàng thanh 1

    hình ảnh y học

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.