Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
abbreviationViết tắt phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết. Chỉ tivi màu, đặc biệt là tivi CRT màu trước đây.
Câu ví dụ
- 家里买了新彩电
Nhà mua tivi màu mới
- 这台彩电很清楚
Cái tivi màu này rất rõ
- 国产彩电质量不错
Tivi màu nội địa chất lượng khá tốt
- 彩电越来越便宜
Tivi màu ngày càng rẻ
Kết hợp thường gặp
- 国产彩电
tivi màu nội địa
- 进口彩电
tivi màu nhập khẩu
- 彩电价格
giá tivi màu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.