Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ tivi màu, thường dùng phổ biến trong khẩu ngữ đời sống
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thái, thải điện
Từng chữ
- 彩thái, thảitia sáng; rực rỡ, nhiều màu; tiếng hoan hô, reo hò
- 电điệnđiện; chớp
Tầng từ vựng
Viết tắt phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết. Chỉ tivi màu, đặc biệt là tivi CRT màu trước đây.
Câu ví dụ
- 家里买了新彩电
Nhà mua tivi màu mới
- 这台彩电很清楚
Cái tivi màu này rất rõ
- 国产彩电质量不错
Tivi màu nội địa chất lượng khá tốt
- 彩电越来越便宜
Tivi màu ngày càng rẻ
Kết hợp thường gặp
- 国产彩电
tivi màu nội địa
- 进口彩电
tivi màu nhập khẩu
- 彩电价格
giá tivi màu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.