Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để chỉ hình thức tồn tại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hình thái
Từng chữ
- 形hìnhdáng vẻ, hình dáng
- 态tháivẻ, thái độ; hình dạng, trạng thái
Tầng từ vựng
形态 chỉ hình dạng, trạng thái của sự vật. Trong ngữ cảnh xã hội học, "意识形态" là hệ thống tư tưởng.
Câu ví dụ
- 这种植物的形态很特别。
Hình dáng loài cây này rất đặc biệt.
- 社会形态在变化。
Hình thái xã hội đang thay đổi.
Kết hợp thường gặp
- 意识形态
- 社会形态
- 商业形态
- 形态各异
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.