Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong cấu trúc 把 A 当成 B để biểu thị sự ngộ nhận hoặc coi A như B
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đáng thành
Từng chữ
- 当đángxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ xem như là.
Câu ví dụ
- 父母总是把我们当成永远长不大的孩子。
Bố mẹ luôn coi chúng tôi như những đứa trẻ không bao giờ lớn.
- 他把这次失败当成了一次宝贵的教训。
Anh ấy xem thất bại lần này là một bài học quý giá.
- 你千万别把我开玩笑的话当成真的。
Bạn đừng bao giờ coi lời nói đùa của tôi là thật nhé.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.