Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc vị ngữ đi sau động từ liên kết trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đương, đáng vụ chi cấp
Từng chữ
- 当đương, đángxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
- 务vụcông việc
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 急cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
Tầng từ vựng
Thành ngữThường đứng ở vị ngữ hoặc chủ ngữ; mang sắc thái trang trọng, hay dùng trong diễn văn chính sách và văn bản hành chính.
Câu ví dụ
- 解决就业问题是当务之急。
Giải quyết vấn đề việc làm là việc cấp bách nhất hiện tại.
- 减少污染是当务之急,不能再拖延了。
Giảm thiểu ô nhiễm là việc khẩn cấp, không thể trì hoãn thêm.
- 如何留住人才,是公司当务之急。
Làm sao giữ chân nhân tài là việc cấp bách nhất của công ty.
- 当务之急是先稳定市场,再谈扩张。
Điều cần làm ngay là ổn định thị trường trước, rồi mới bàn đến mở rộng.
Kết hợp thường gặp
- 是当务之急
là việc cấp bách hiện tại
- 解决当务之急
giải quyết việc cấp bách
- 列为当务之急
liệt vào hàng ưu tiên khẩn cấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.