Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ chính, có thể mang tân ngữ hoặc kết hợp với bổ ngữ kết quả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quy nạp
Từng chữ
- 归quytrở về
- 纳nạpthu vào; giao nộp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành động tổng hợp thông tin thành kết luận chung.
Câu ví dụ
- 老师归纳了今天的课程内容。
Giáo viên đã tổng kết nội dung bài học hôm nay.
- 我们需要归纳大家的意见。
Chúng ta cần tổng hợp ý kiến của mọi người.
- 归纳法是一种推理方法。
Phương pháp quy nạp là một kiểu suy luận.
Kết hợp thường gặp
- 归纳法
- 归纳总结
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.