Từ vựng tiếng Trung
guī*gēn
dào*dǐ

Nghĩa tiếng Việt

rốt cuộc, cuối cùng

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đầu con lợn)

5 nét

Bộ: (cây, gỗ)

10 nét

Bộ: (dao, đao)

8 nét

Bộ: 广 (nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ cao cấp, nhấn mạnh kết luận cuối cùng hoặc nguyên nhân gốc rễ.

Câu ví dụ

  • 归根到底是你错了Guīgēndàodǐ shì nǐ cuò le thanh 1

    Rốt cuộc là bạn sai rồi

  • 归根到底要靠自己Guīgēndàodǐ yào kào zìjǐ thanh 1

    Cuối cùng phải tự靠自己

  • 归根到底Guīgēndàodǐ thanh 1

    Tóm lại là

Kết hợp thường gặp

  • 一切归根到底yīqiè guīgēndàodǐ thanh 1

    mọi sự rốt cuộc

  • 归根到底说guīgēndàodǐ shuō thanh 1

    nói cho cùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.