Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa归市 là từ ít phổ biến trong tiếng Trung hiện đại; chủ yếu gặp trong văn bản thương mại hoặc ngữ cảnh chợ truyền thống.
Câu ví dụ
- 随着疫情结束,顾客逐渐归市。
Khi dịch bệnh kết thúc, khách hàng dần dần quay lại chợ.
- 股市经历低迷后终于归市回暖。
Thị trường chứng khoán sau giai đoạn ảm đạm cuối cùng đã phục hồi.
- 节日过后,商贩们陆续归市营业。
Sau kỳ lễ, các tiểu thương lần lượt trở lại chợ kinh doanh.
Kết hợp thường gặp
- 归市交易
trở lại giao dịch thị trường
- 股市归市
thị trường chứng khoán phục hồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.