Từ vựng tiếng Trung
guī*shì

Nghĩa tiếng Việt

Quy thị — trở về chợ, tập hợp về một mối; cụm từ cổ hoặc chuyên ngành, trong tài chính hiện đại có thể chỉ sự phục hồi của thị trường. Existingmeaning 「tập hợp」 là nghĩa suy diễn — cần lưu ý đây là từ ít phổ biến.

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Bộ: (khăn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

归市 là từ ít phổ biến trong tiếng Trung hiện đại; chủ yếu gặp trong văn bản thương mại hoặc ngữ cảnh chợ truyền thống.

Câu ví dụ

  • 随着疫情结束,顾客逐渐归市。Suízhe yìqíng jiéshù, gùkè zhújiàn guīshì. thanh 2

    Khi dịch bệnh kết thúc, khách hàng dần dần quay lại chợ.

  • 股市经历低迷后终于归市回暖。Gǔshì jīnglì dīmí hòu zhōngyú guīshì huí nuǎn. thanh 3

    Thị trường chứng khoán sau giai đoạn ảm đạm cuối cùng đã phục hồi.

  • 节日过后,商贩们陆续归市营业。Jiérì guòhòu, shāngfànmen lùxù guīshì yíngyè. thanh 2

    Sau kỳ lễ, các tiểu thương lần lượt trở lại chợ kinh doanh.

Kết hợp thường gặp

  • 归市交易guīshì jiāoyì thanh 1

    trở lại giao dịch thị trường

  • 股市归市gǔshì guīshì thanh 3

    thị trường chứng khoán phục hồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.