Từ vựng tiếng Trung
qiáng强
Nghĩa tiếng Việt
Mạnh, cường tráng; tốt, giỏi; ép buộc, cưỡng chế. Là tính từ chỉ sức mạnh hoặc sự ưu thế.
1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 弓 (cung)
11 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordCâu ví dụ
- 他身体很强壮
Cơ thể anh ấy rất cường tráng
- 这种花很强
Loại hoa này rất mạnh
- 不强求
Không ép buộc
Kết hợp thường gặp
- 坚强
- 强壮
- 强烈
- 强迫
- 强盗
- 强国
- 自强不息
- 逞强
- 要强
- 争强好胜
Từ khác chứa "强"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.