Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa强化 nhấn mạnh quá trình làm cho mạnh hơn, thường qua nỗ lực chủ động. Tương đương tiếng Anh 'reinforce/strengthen/intensify'. Phân biệt: 加强 (tăng cường — mang tính cộng thêm), 强化 (cường hóa — nâng tầm chất lượng).
Câu ví dụ
- 体育锻炼可以强化体质
Tập luyện thể dục có thể tăng cường thể chất
- 政府强化了边境管控措施
Chính phủ đã tăng cường các biện pháp kiểm soát biên giới
- 我们需要强化团队协作能力
Chúng ta cần tăng cường khả năng làm việc nhóm
- 强化训练帮助运动员备战比赛
Tập luyện tăng cường giúp vận động viên chuẩn bị cho thi đấu
Kết hợp thường gặp
- 强化训练
tập luyện tăng cường
- 强化管理
tăng cường quản lý
- 强化意识
tăng cường nhận thức
- 强化措施
biện pháp tăng cường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.