Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMiêu tả sức mạnh, động lực — dùng cho kinh tế, sức khỏe, máy móc.
Câu ví dụ
- 这款车的引擎非常强劲
Động cơ của chiếc xe này rất mạnh
- 最近经济出现强劲增长
Gần đây kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ
- 他有着强劲的竞争力
Anh ấy có sức cạnh tranh rất mạnh
Kết hợp thường gặp
- 强劲增长
tăng trưởng mạnh
- 强劲动力
động lực mạnh
- 势头强劲
thế phát triển mạnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.