Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ tính co giãn hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ sự linh hoạt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đàn tính
Từng chữ
- 弹đànviên đạn (của súng)
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa弹性 có thể chỉ tính chất vật lý (đàn hồi) hoặc trừu tượng (linh hoạt trong công việc, quy định).
Câu ví dụ
- 这个材料有很好的弹性
Chất liệu này có độ đàn hồi rất tốt
- 工作时间有弹性
Thời gian làm việc linh hoạt
- 缺乏弹性
Thiếu linh hoạt
Kết hợp thường gặp
- 弹性
tính đàn hồi
- 灵活
linh hoạt
- 伸缩性
tính co giãn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.