Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhāngyáwǔzhǎo

Nghĩa tiếng Việt

nhe nanh múa vuốt (hung dữ)

Âm Hán Việt

trương nha vũ trảo

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

7 nét

Bộ: (cái răng; ngà voi)

4 nét

Bộ: (ngang trái; lẫn lộn)

14 nét

Bộ: (móng chân thú)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Mô tả kẻ hung ác, hống hách

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trương nha vũ trảo

Từng chữ

  • trươngtreo lên, giương lên; sao Trương (một trong Nhị thập bát tú)
  • nhacái răng; ngà voi
  • múa
  • trảomóng chân thú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.