Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ sự kiện, hiện tượng, cuộc thảo luận hoặc hậu quả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dẫn phát
Từng chữ
- 引dẫndương cung; dẫn, dắt; gây ra; dẫn (đơn vị đo, bằng 10 trượng)
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa引发 nhấn mạnh quan hệ nhân quả trực tiếp; thường dùng cho hệ quả tiêu cực hoặc trung tính, mang sắc thái trang trọng hơn 导致.
Câu ví dụ
- 这件事引发了社会广泛的讨论。
Sự việc này đã gây ra cuộc thảo luận rộng rãi trong xã hội.
- 森林大火引发了严重的生态危机。
Đám cháy rừng lớn đã gây ra cuộc khủng hoảng sinh thái nghiêm trọng.
- 他的言论引发了强烈的反响。
Phát ngôn của anh ấy đã gây ra phản ứng mạnh mẽ.
- 不良习惯可能引发各种疾病。
Thói quen xấu có thể dẫn đến nhiều loại bệnh tật.
Kết hợp thường gặp
- 引发争议
gây ra tranh cãi
- 引发关注
thu hút sự chú ý
- 引发思考
gợi ra sự suy nghĩ
- 引发危机
châm ngòi cho khủng hoảng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.