Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa引发 nhấn mạnh quan hệ nhân quả trực tiếp; thường dùng cho hệ quả tiêu cực hoặc trung tính, mang sắc thái trang trọng hơn 导致.
Câu ví dụ
- 这件事引发了社会广泛的讨论。
Sự việc này đã gây ra cuộc thảo luận rộng rãi trong xã hội.
- 森林大火引发了严重的生态危机。
Đám cháy rừng lớn đã gây ra cuộc khủng hoảng sinh thái nghiêm trọng.
- 他的言论引发了强烈的反响。
Phát ngôn của anh ấy đã gây ra phản ứng mạnh mẽ.
- 不良习惯可能引发各种疾病。
Thói quen xấu có thể dẫn đến nhiều loại bệnh tật.
Kết hợp thường gặp
- 引发争议
gây ra tranh cãi
- 引发关注
thu hút sự chú ý
- 引发思考
gợi ra sự suy nghĩ
- 引发危机
châm ngòi cho khủng hoảng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.