Từ vựng tiếng Trung
yǐn*fā

Nghĩa tiếng Việt

Dẫn phát — gây ra, châm ngòi cho sự việc xảy ra; thường chỉ hệ quả do một nguyên nhân kích hoạt, mang sắc thái nhân quả rõ ràng.

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

4 nét

Bộ: (lại)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

引发 nhấn mạnh quan hệ nhân quả trực tiếp; thường dùng cho hệ quả tiêu cực hoặc trung tính, mang sắc thái trang trọng hơn 导致.

Câu ví dụ

  • 这件事引发了社会广泛的讨论。Zhè jiàn shì yǐnfā le shèhuì guǎngfàn de tǎolùn. thanh 4

    Sự việc này đã gây ra cuộc thảo luận rộng rãi trong xã hội.

  • 森林大火引发了严重的生态危机。Sēnlín dàhuǒ yǐnfā le yánzhòng de shēngtài wēijī. thanh 1

    Đám cháy rừng lớn đã gây ra cuộc khủng hoảng sinh thái nghiêm trọng.

  • 他的言论引发了强烈的反响。Tā de yánlùn yǐnfā le qiángliè de fǎnxiǎng. thanh 1

    Phát ngôn của anh ấy đã gây ra phản ứng mạnh mẽ.

  • 不良习惯可能引发各种疾病。Bùliáng xíguàn kěnéng yǐnfā gèzhǒng jíbìng. thanh 4

    Thói quen xấu có thể dẫn đến nhiều loại bệnh tật.

Kết hợp thường gặp

  • 引发争议yǐnfā zhēngyì thanh 3

    gây ra tranh cãi

  • 引发关注yǐnfā guānzhù thanh 3

    thu hút sự chú ý

  • 引发思考yǐnfā sīkǎo thanh 3

    gợi ra sự suy nghĩ

  • 引发危机yǐnfā wēijī thanh 3

    châm ngòi cho khủng hoảng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.