Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như xóa bỏ, phát hiện, cải cách nhằm giải quyết các vấn đề tiêu cực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tệ đoan
Từng chữ
- 弊tệgiả mạo, dối trá; có hại
- 端đoanđầu, mối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa弊端 thường dùng trong văn viết, bình luận chính sách, phân tích xã hội. Nặng hơn 缺点 (khuyết điểm — lỗi nhỏ); 弊端 hàm ý vấn đề có tính hệ thống và gây hại. existingMeaning 'tham nhũng' hẹp hơn — 弊端 bao gồm mọi mặt trái, không chỉ tham nhũng.
Câu ví dụ
- 这个制度存在很多弊端。
Hệ thống này tồn tại nhiều nhược điểm nghiêm trọng.
- 改革的目的是消除弊端。
Mục đích của cải cách là loại bỏ những tệ nạn.
- 这种管理方式的弊端已经显现出来了。
Những nhược điểm của cách quản lý này đã bộc lộ rõ ràng.
- 我们必须正视这些弊端并加以改正。
Chúng ta phải nhìn thẳng vào những tệ nạn này và tiến hành sửa chữa.
Kết hợp thường gặp
- 存在弊端
tồn tại nhược điểm
- 消除弊端
loại bỏ tệ nạn
- 制度弊端
nhược điểm của chế độ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.