Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
nòngqiǎochéngzhuō

Nghĩa tiếng Việt

khéo quá hóa vụng, càng khéo càng vụng

Âm Hán Việt

lộng xảo thành chuyết

4 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay chắp lại nâng đồ)

7 nét

Bộ: (công việc; người thợ)

5 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc muốn làm cho khéo nhưng kết quả lại hỏng việc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lộng xảo thành chuyết

Từng chữ

  • lộngmân mê ngắm nghía; đùa dỡn, bỡn cợt, trêu chọc; thổi sáo, thổi tiêu
  • xảokhéo léo
  • thànhlàm xong, hoàn thành
  • chuyếtvụng về

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他想修好它,结果弄巧成拙。Tā xiǎng xiūhǎo tā, jiéguǒ nòngqiǎochéngzhuō thanh 1

    Anh ấy muốn sửa nó, kết quả lại làm hỏng thêm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.