Từ vựng tiếng Trung
yì*cháng

Nghĩa tiếng Việt

bất thường

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chắp tay)

6 nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tính từ chỉ bất thường. Dùng cho tình huống, cảm xúc.

Câu ví dụ

  • 情况异常Qíngkuàng yìcháng thanh 2

    Tình huống bất thường

  • 异常兴奋Yìcháng xīngfèn thanh 4

    Hưng phấn bất thường

  • 感到异常Gǎndào yìcháng thanh 3

    Cảm thấy bất thường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.