Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, khi muốn nói đùa với ai phải dùng cấu trúc 跟/和 ai 开玩笑
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khai ngoạn tiếu
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 玩ngoạnchơi đùa
- 笑tiếucười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ ghép, có thể tách thành 开玩笑 (đùa nói) hoặc dùng 笑话 (chuyện cười). Cẩn thận: 开玩笑 có thể mang nghĩa đùa nhây hoặc trêu chọc tùy ngữ điệu.
Câu ví dụ
- 别开玩笑,我是认真的
Đừng đùa, tôi nói nghiệt đấy
- 我只是开玩笑的
Tôi chỉ đùa thôi
- 他喜欢开玩笑
Anh ấy thích đùa cợt
- 我们是开玩笑的,不要当真
Chúng tôi đùa thôi, đừng có nghĩ thật
Kết hợp thường gặp
- 别开玩笑
đừng đùa
- 开玩笑的话
lời nói đùa
- 跟某人开玩笑
đùa với ai đó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.