Từ vựng tiếng Trung
kāi
wán*xiào

Nghĩa tiếng Việt

đùa cợt, nói đùa

3 chữ22 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (vua)

8 nét

Bộ: (tre)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ ghép, có thể tách thành 开玩笑 (đùa nói) hoặc dùng 笑话 (chuyện cười). Cẩn thận: 开玩笑 có thể mang nghĩa đùa nhây hoặc trêu chọc tùy ngữ điệu.

Câu ví dụ

  • 别开玩笑,我是认真的Bié kāiwánxiào, wǒ shì rènzhēn de thanh 2

    Đừng đùa, tôi nói nghiệt đấy

  • 我只是开玩笑的Wǒ zhǐshì kāiwánxiào de thanh 3

    Tôi chỉ đùa thôi

  • 他喜欢开玩笑Tā xǐhuān kāiwánxiào thanh 1

    Anh ấy thích đùa cợt

  • 我们是开玩笑的,不要当真Wǒmen shì kāiwánxiào de, búyào dāngzhēn thanh 3

    Chúng tôi đùa thôi, đừng có nghĩ thật

Kết hợp thường gặp

  • 别开玩笑bié kāiwánxiào thanh 2

    đừng đùa

  • 开玩笑的话kāiwánxiào de huà thanh 1

    lời nói đùa

  • 跟某人开玩笑gēn mǒurén kāiwánxiào thanh 1

    đùa với ai đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.