Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ các khoản chi tiêu trong gia đình hoặc doanh nghiệp, có thể đi kèm động từ như tiết kiệm, giảm bớt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khai chi
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 支chicấp cho, chi cấp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa开支 nhấn mạnh khoản tiền đã được chi ra, thường dùng cho chi phí có kế hoạch. Phân biệt: 花费 (huāfèi — tiêu tốn, rộng hơn), 费用 (fèiyòng — chi phí tổng quát).
Câu ví dụ
- 这个月的开支比上个月多了不少。
Chi phí tháng này nhiều hơn tháng trước đáng kể.
- 公司要控制不必要的开支。
Công ty cần kiểm soát những khoản chi phí không cần thiết.
- 家庭开支主要用在房租和餐饮上。
Chi phí gia đình chủ yếu dùng cho tiền thuê nhà và ăn uống.
- 政府削减了军事开支。
Chính phủ đã cắt giảm chi phí quân sự.
Kết hợp thường gặp
- 日常开支
chi phí hằng ngày
- 控制开支
kiểm soát chi phí
- 削减开支
cắt giảm chi phí
- 家庭开支
chi phí gia đình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.