Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng cho cửa hàng, doanh nghiệp trong ngày đầu tiên mở bán hoặc hoạt động trở lại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khai trương
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 张trươngtreo lên, giương lên; sao Trương (một trong Nhị thập bát tú)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho cửa hàng/nhà hàng bắt đầu kinh doanh.
Câu ví dụ
- 这家店明天开张
Cửa hàng này ngày mai khai trương
- 恭喜开张大吉
Chúc mừng khai trương đại lợi
- 饭店刚开张, 生意很好
Nhà hàng vừa khai trương, làm ăn rất tốt
Kết hợp thường gặp
- 开张大吉
khai trương đại lợi
- 重新开张
tái khai trương
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.