Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như nói, viết, chuẩn bị lời mở đầu cho bài phát biểu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khai trường bạch
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 场trườngvùng; cái sân
- 白bạchtrắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLời nói đầu khi bắt đầu bài diễn thuyết, chương trình.
Câu ví dụ
- 他的开场白很精彩
Lời mở đầu của cậu ấy rất hay
- 准备一段开场白
Chuẩn bị đoạn mở đầu
- 演讲的开场白
Lời mở đầu bài diễn thuyết
Kết hợp thường gặp
- 精彩的开场白
lời mở đầu hay
- 演讲开场白
lời mở đầu bài diễn thuyết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.