Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong lĩnh vực bất động sản, 开发商 là từ thông dụng cho 「chủ đầu tư」; trong công nghệ, tương đương 「developer」 ở cấp độ công ty.
Câu ví dụ
- 这家开发商在全国建了很多楼盘。
Chủ đầu tư này đã xây nhiều dự án nhà ở trên toàn quốc.
- 购房者要了解开发商的资质。
Người mua nhà cần tìm hiểu tư cách pháp lý của chủ đầu tư.
- 软件开发商发布了新版本。
Nhà phát triển phần mềm đã phát hành phiên bản mới.
- 开发商承诺按时交房。
Chủ đầu tư cam kết bàn giao nhà đúng hạn.
Kết hợp thường gặp
- 房地产开发商
nhà phát triển bất động sản
- 软件开发商
nhà phát triển phần mềm
- 开发商资质
tư cách pháp lý của chủ đầu tư
- 知名开发商
chủ đầu tư uy tín
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.