Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ trong câu bàn về các dự án xây dựng, nhà đất hoặc phát triển phần mềm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khai phát thương
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 商thươngbuôn bán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong lĩnh vực bất động sản, 开发商 là từ thông dụng cho 「chủ đầu tư」; trong công nghệ, tương đương 「developer」 ở cấp độ công ty.
Câu ví dụ
- 这家开发商在全国建了很多楼盘。
Chủ đầu tư này đã xây nhiều dự án nhà ở trên toàn quốc.
- 购房者要了解开发商的资质。
Người mua nhà cần tìm hiểu tư cách pháp lý của chủ đầu tư.
- 软件开发商发布了新版本。
Nhà phát triển phần mềm đã phát hành phiên bản mới.
- 开发商承诺按时交房。
Chủ đầu tư cam kết bàn giao nhà đúng hạn.
Kết hợp thường gặp
- 房地产开发商
nhà phát triển bất động sản
- 软件开发商
nhà phát triển phần mềm
- 开发商资质
tư cách pháp lý của chủ đầu tư
- 知名开发商
chủ đầu tư uy tín
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.