Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang mệnh đề làm tân ngữ hoặc làm danh từ đứng sau các động từ như đưa ra, tiếp thu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiến nghị
Từng chữ
- 建kiếnxây dựng
- 议nghịbàn bạc
Tầng từ vựng
Có thể là động từ (đề nghị ai đó làm gì) hoặc danh từ (lời khuyên, ý kiến). Trang trọng hơn 让 (để), 比 起 tốt hơn. Cấu trúc: 建议 + người + làm gì. Synonym: 提议 (đề xuất), 主张 (chủ trương).
Câu ví dụ
- 我建议你去看看医生。
- 大家同意了这个建议。
Kết hợp thường gặp
- 提出建议
- 接受建议
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.