Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi là danh từ thường đi kèm lượng từ tòa, khi là động từ thường mang tân ngữ là nhà cửa, cầu cống
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kiến trúc
Từng chữ
- 建kiếnxây dựng
- 筑trúc(một loại đàn)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Kiến trúc' — 建 (kiến) dựng + 筑 (trúc) xây; dùng cho kiến trúc công trình, cũng là động từ xây dựng.
Câu ví dụ
- 这座城市的古代建筑保存得很完整。
Kiến trúc cổ của thành phố này được bảo tồn rất nguyên vẹn.
- 他在大学里学习的是建筑设计专业。
Ngành học của anh ấy ở trường đại học là thiết kế kiến trúc.
- 广场中央有一栋造型奇特的建筑。
Ở giữa quảng trường có một tòa nhà với hình dáng kỳ lạ.
Kết hợp thường gặp
- 建筑设计
thiết kế kiến trúc
- 建筑工地
công trường xây dựng
- 古老建筑
kiến trúc cổ xưa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.