Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa廉洁 thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, hành chính. Thành ngữ 廉洁奉公 (liánjié fènggōng) rất phổ biến để miêu tả cán bộ liêm chính. Trái nghĩa: 腐败 (fǔbài — tham nhũng).
Câu ví dụ
- 廉洁奉公是官员的基本要求
Liêm khiết phục vụ công là yêu cầu cơ bản của cán bộ
- 他以廉洁著称
Anh ấy nổi tiếng vì sự liêm khiết
- 廉洁的政府才能赢得民心
Chỉ chính phủ liêm khiết mới giành được lòng dân
- 反腐倡廉洁是当前工作重点
Chống tham nhũng, đề cao liêm khiết là trọng tâm công tác hiện nay
Kết hợp thường gặp
- 廉洁奉公
liêm khiết phục vụ công
- 廉洁自律
liêm khiết tự kiểm điểm
- 廉洁政府
chính phủ liêm khiết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.