Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh chính trị, quản lý nhà nước — ám chỉ sự liêm khiết, chống tham nhũng.
Câu ví dụ
- 建设廉政政府
Xây dựng chính phủ liêm chính
- 加强廉政建设
tăng cường xây dựng liêm chính
- 廉政公署
Ủy ban chống tham nhũng (Hồng Kông)
- 推行廉政
thực hành liêm chính
Kết hợp thường gặp
- 廉政建设
xây dựng liêm chính
- 反腐倡廉
chống tham, cổ vũ liêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.