Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ hành vi, tư tưởng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
dung tục
Từng chữ
- 庸dungnước Dong, nước Dung đời Chu (nay ở phía bắc huyện Cấp, tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)
- 俗tụcthói quen; người phàm tục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa庸俗 mang sắc thái phê phán mạnh về thẩm mỹ và đạo đức. Phân biệt với 通俗 (thông tục — đại chúng, bình dân, trung tính hoặc tích cực); 庸俗 luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu tinh tế.
Câu ví dụ
- 他的笑话太庸俗了,让人不舒服。
Những câu đùa của anh ấy quá thô tục, khiến người nghe khó chịu.
- 这部电影内容庸俗,没什么艺术价值。
Bộ phim này nội dung tầm thường, không có giá trị nghệ thuật.
- 我们要追求高雅,避免庸俗。
Chúng ta nên hướng đến thanh nhã, tránh tầm thường.
- 庸俗的审美观影响了年轻一代。
Thẩm mỹ quan tầm thường đã ảnh hưởng đến thế hệ trẻ.
Kết hợp thường gặp
- 庸俗化
tầm thường hóa, đại chúng hóa theo hướng thấp kém
- 低级庸俗
thấp kém tầm thường
- 庸俗趣味
thị hiếu tầm thường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.