Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng độc lập như một câu cảm thán hoặc làm động từ mang nghĩa nói lời vô ích
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phế thoại
Từng chữ
- 废phếbỏ đi, phế thải
- 话thoạinói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: vô nghĩa
Câu ví dụ
- 别说废话了,我们快点开始开会吧。
Đừng nói nhảm nữa, chúng ta mau chóng bắt đầu cuộc họp đi.
- 这篇文章写得太长,里面有很多废话。
Bài văn này viết dài quá, bên trong có rất nhiều lời vô nghĩa.
- 他说的话都是废话,没有任何实际价值。
Những lời anh ta nói đều là nhảm nhí, không có bất kỳ giá trị thực tế nào.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.