Từ vựng tiếng Trung
fèi*huà

Nghĩa tiếng Việt

vô nghĩa

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

7 nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: vô nghĩa

Câu ví dụ

  • 这是废话Zhè shì 废话 thanh 4

    Đây là vô nghĩa

  • 我喜欢废话Wǒ xǐhuān 废话 thanh 3

    Tôi thích 废话

  • 有废话Yǒu 废话 thanh 3

    Có 废话

  • 没有废话Méiyǒu 废话 thanh 2

    Không có 废话

Kết hợp thường gặp

  • 很废话很 废话 thanh 5

    很 废话

  • 非常废话非常 废话 thanh 5

    非常 废话

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.