Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ như có, mỏng, tốt để chỉ nền tảng kiến thức hoặc sức khỏe
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
để tử
Từng chữ
- 底đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa底子 là khẩu ngữ, chỉ nền tảng, cơ sở (kiến thức, kỹ năng, điều kiện...). Thường dùng trong câu '底子好/薄'.
Câu ví dụ
- 他的底子很好
Nền tảng của anh ấy rất tốt
- 打好底子
Xây dựng nền tảng tốt
- 底子薄
Nền tảng yếu
Kết hợp thường gặp
- 底子
nền tảng
- 基础
cơ sở
- 功底
nền tảng rèn luyện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.