Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa底子 là khẩu ngữ, chỉ nền tảng, cơ sở (kiến thức, kỹ năng, điều kiện...). Thường dùng trong câu '底子好/薄'.
Câu ví dụ
- 他的底子很好
Nền tảng của anh ấy rất tốt
- 打好底子
Xây dựng nền tảng tốt
- 底子薄
Nền tảng yếu
Kết hợp thường gặp
- 底子
nền tảng
- 基础
cơ sở
- 功底
nền tảng rèn luyện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.