Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
yìng*yòng

Nghĩa tiếng Việt

áp dụng, sử dụng; ứng dụng

Âm Hán Việt

ứng dụng

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

7 nét

Bộ: (dùng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ các phần mềm, ứng dụng công nghệ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ứng dụng

Từng chữ

  • ứngứng phó
  • dụngdùng, sử dụng

Tầng từ vựng

应用 có thể là động từ (áp dụng) hoặc danh từ (ứng dụng, app). Là từ ghép Hán-Việt 'ứng dụng'. Trong ngữ cảnh công nghệ, ứng dụng thường chỉ mobile app.

Câu ví dụ

  • 这个理论应用广泛。Zhège lǐlùn yìngyòng guǎngfàn. thanh 4
  • 手机应用很方便。Shǒujī yìngyòng hěn fāngbiàn. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 广泛应用guǎngfàn yìngyòng thanh 3
  • 应用软件yìngyòng ruǎnjiàn thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.