Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ các phần mềm, ứng dụng công nghệ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ứng dụng
Từng chữ
- 应ứngứng phó
- 用dụngdùng, sử dụng
Tầng từ vựng
应用 có thể là động từ (áp dụng) hoặc danh từ (ứng dụng, app). Là từ ghép Hán-Việt 'ứng dụng'. Trong ngữ cảnh công nghệ, ứng dụng thường chỉ mobile app.
Câu ví dụ
- 这个理论应用广泛。
- 手机应用很方便。
Kết hợp thường gặp
- 广泛应用
- 应用软件
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.