Từ vựng tiếng Trung
yīng*dāng

Nghĩa tiếng Việt

nên, phải; xứng đáng

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

7 nét

Bộ: (đầu lợn)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

trợ từ

应当 là trợ từ chỉ trách nhiệm, nghĩa vụ (nên, phải). Là từ ghép Hán-Việt 'ứng đương'. Trang trọng hơn nên trong khẩu ngữ.

Câu ví dụ

  • 你应当帮助他。Nǐ yīngdāng bāngzhù tā. thanh 3
  • 这是你应当做的。Zhè shì nǐ yīngdāng zuò de. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 应当如何yīngdāng rúhé thanh 1
  • 理所当然lǐsuǒdāngrán thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.