Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ sở hữu hoặc xây dựng như 拥有, 建设
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trang viên
Từng chữ
- 庄trangtrang trại, gia trang; họ Trang
- 园viêncái vườn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang viên gắn với bối cảnh lịch sử phong kiến châu Âu hoặc Trung Hoa; trong tiếng Trung hiện đại cũng dùng cho khu nghỉ dưỡng kiểu trang trại cao cấp.
Câu ví dụ
- 他在郊区买了一座庄园。
Anh ấy mua một trang viên ở ngoại ô.
- 这座庄园有几百年历史了。
Trang viên này có lịch sử vài trăm năm.
- 欧洲贵族的庄园通常很壮观。
Trang viên của quý tộc châu Âu thường rất hùng vĩ.
- 他们在庄园里举行了婚礼。
Họ tổ chức đám cưới trong trang viên.
Kết hợp thường gặp
- 贵族庄园
trang viên quý tộc
- 庄园主
chủ trang viên
- 庄园经济
kinh tế điền trang
- 豪华庄园
trang viên xa hoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.