Từ vựng tiếng Trung
zhuāng*yán

Nghĩa tiếng Việt

trang nghiêm; nghiêm trang, uy nghi

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

庄严 là trang nghiêm, uy nghi. Phân biệt với 庄重 (zhuāngzhòng - nghiêm trang), 庄严 thiên về 'nghiêm trang và to lớn, uy nghi'.

Câu ví dụ

  • 举行仪式时,气氛非常庄严。Jǔxíng yíshì shí, qìfēn fēicháng zhuāngyán. thanh 3

    Khi thực hiện nghi thức, bầu không khí rất trang nghiêm.

  • 他在庄严的宣誓中表达了决心。Tā zài zhuāngyán de xuānshì zhōng biǎodá le juéxīn. thanh 1

    Trong buổi tuyên thệ trang nghiêm, anh ấy đã thể hiện quyết tâm.

  • 这座建筑庄严宏伟,令人肃然起敬。Zhè zuò jiànzhù zhuāngyán hóngwěi, lìngrén sùrán qǐjìng. thanh 4

    Tòa nhà này trang nghiêm to lớn, khiến người ta kính nể.

  • 面对庄严的国旗,大家肃立致敬。Miànduì zhuāngyán de guóqí, dàjiā sùlì zhìjìng. thanh 4

    Đối diện với quốc kỳ trang nghiêm, mọi người đứng kính cẩn.

Kết hợp thường gặp

  • 庄严宣誓zhuāngyán xuānshì thanh 1

    tuyên thệ trang nghiêm

  • 庄严气氛zhuāngyán qìfēn thanh 1

    bầu không khí trang nghiêm

  • 庄严承诺zhuāngyán chéngnuò thanh 1

    cam kết trang nghiêm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.