Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa庄严 là trang nghiêm, uy nghi. Phân biệt với 庄重 (zhuāngzhòng - nghiêm trang), 庄严 thiên về 'nghiêm trang và to lớn, uy nghi'.
Câu ví dụ
- 举行仪式时,气氛非常庄严。
Khi thực hiện nghi thức, bầu không khí rất trang nghiêm.
- 他在庄严的宣誓中表达了决心。
Trong buổi tuyên thệ trang nghiêm, anh ấy đã thể hiện quyết tâm.
- 这座建筑庄严宏伟,令人肃然起敬。
Tòa nhà này trang nghiêm to lớn, khiến người ta kính nể.
- 面对庄严的国旗,大家肃立致敬。
Đối diện với quốc kỳ trang nghiêm, mọi người đứng kính cẩn.
Kết hợp thường gặp
- 庄严宣誓
tuyên thệ trang nghiêm
- 庄严气氛
bầu không khí trang nghiêm
- 庄严承诺
cam kết trang nghiêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.