Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ và kết hợp với từ ngữ chỉ tai họa như nạn, tai kiếp ở phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hạnh miễn
Từng chữ
- 幸hạnhmay mắn; yêu dấu
- 免miễnbỏ, miễn, khỏi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi với '于难' (thoát nạn) hoặc chỉ hoàn cảnh nguy hiểm.
Câu ví dụ
- 他在事故中幸免于难
Anh ấy may mắn thoát nạn trong tai nạn
- 这座城市幸免于轰炸
Thành phố này may mắn thoát khỏi ném bom
- 只有少数人幸免
Chỉ có số ít người thoát nạn
Kết hợp thường gặp
- 幸免于难
thoát nạn
- 幸免遇难
may mắn thoát chết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.