Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa并非 trang trọng hơn 不是 (bú shì), thường dùng trong văn viết, lập luận, bài phát biểu. Cấu trúc phổ biến: 并非…而是… (không phải…mà là…).
Câu ví dụ
- 这并非他的错,请不要责怪他。
Đây không phải lỗi của anh ấy, xin đừng trách anh ấy.
- 成功并非偶然,而是长期努力的结果。
Thành công không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của nỗ lực lâu dài.
- 他并非不想去,只是没有时间。
Anh ấy không phải là không muốn đi, chỉ là không có thời gian.
- 这个问题并非无解。
Vấn đề này không phải là không có lời giải.
Kết hợp thường gặp
- 并非如此
không phải như vậy
- 并非偶然
không phải ngẫu nhiên
- 并非不
không phải là không
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.