Từ vựng tiếng Trung
bìng*fēi

Nghĩa tiếng Việt

không phải (nhấn mạnh phủ định, dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng)

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (can thiệp)

6 nét

Bộ: (không phải)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

并非 trang trọng hơn 不是 (bú shì), thường dùng trong văn viết, lập luận, bài phát biểu. Cấu trúc phổ biến: 并非…而是… (không phải…mà là…).

Câu ví dụ

  • 这并非他的错,请不要责怪他。Zhè bìngfēi tā de cuò, qǐng bùyào zéguài tā. thanh 4

    Đây không phải lỗi của anh ấy, xin đừng trách anh ấy.

  • 成功并非偶然,而是长期努力的结果。Chénggōng bìngfēi ǒurán, ér shì chángqī nǔlì de jiéguǒ. thanh 2

    Thành công không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của nỗ lực lâu dài.

  • 他并非不想去,只是没有时间。Tā bìngfēi bù xiǎng qù, zhǐshì méiyǒu shíjiān. thanh 1

    Anh ấy không phải là không muốn đi, chỉ là không có thời gian.

  • 这个问题并非无解。Zhège wèntí bìngfēi wú jiě. thanh 4

    Vấn đề này không phải là không có lời giải.

Kết hợp thường gặp

  • 并非如此bìngfēi rúcǐ thanh 4

    không phải như vậy

  • 并非偶然bìngfēi ǒurán thanh 4

    không phải ngẫu nhiên

  • 并非不bìngfēi bù thanh 4

    không phải là không

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.