Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để chỉ các hành động, quy trình được thực hiện cùng một lúc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tịnh, tính hành
Từng chữ
- 并tịnh, tínhhợp, gồm; châu Tinh (Trung Quốc)
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường gặp trong lĩnh vực công nghệ (parallel computing) và quản lý dự án; mang sắc thái trang trọng hơn 同时进行.
Câu ví dụ
- 两个项目并行推进,节省了大量时间。
Hai dự án được triển khai song song, tiết kiệm rất nhiều thời gian.
- 这两条路并行,终点相同。
Hai con đường này chạy song song, cùng điểm đến.
- 计算机可以并行处理多个任务。
Máy tính có thể xử lý nhiều tác vụ song song.
- 学习和工作并行,压力很大。
Vừa học vừa làm cùng lúc, áp lực rất lớn.
Kết hợp thường gặp
- 并行处理
xử lý song song
- 并行推进
thúc đẩy song song
- 并行运行
chạy song song
- 多线并行
đa luồng song song
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.