Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như quy định, đạt tới, hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
niên hạn
Từng chữ
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
- 限hạngiới hạn; bậc cửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhông đồng nghĩa với 年龄限制 (giới hạn độ tuổi); 年限 chỉ khoảng thời gian tính bằng năm, không phải tuổi tác.
Câu ví dụ
- 这款设备的使用年限是十年。
Niên hạn sử dụng của thiết bị này là mười năm.
- 服务年限满了就可以申请退休。
Đủ niên hạn công tác là có thể xin nghỉ hưu.
- 建筑物的年限已到,需要拆除。
Công trình đã hết niên hạn, cần phải tháo dỡ.
- 合同年限为三年。
Niên hạn hợp đồng là ba năm.
Kết hợp thường gặp
- 使用年限
niên hạn sử dụng
- 服务年限
niên hạn công tác
- 超过年限
vượt quá niên hạn
- 延长年限
gia hạn thêm năm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.