Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ sự giữ cân bằng hoặc làm tính từ miêu tả trạng thái ổn định
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bình hành, hoành
Từng chữ
- 平bìnhbằng; âm bằng
- 衡hành, hoànhcân; cái cân; cân đòn; cân treo; cân tay (cổ xưa); họ Hành; họ Hoành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cân bằng
Câu ví dụ
- 骑自行车需要保持身体平衡。
Đi xe đạp cần phải giữ thăng bằng cơ thể.
- 我们要努力平衡工作和生活。
Chúng ta phải nỗ lực cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
- 生态平衡对地球的未来至关重要。
Cân bằng sinh thái cực kỳ quan trọng đối với tương lai của Trái Đất.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.