Từ vựng tiếng Trung
píng*xíng

Nghĩa tiếng Việt

Bình hành — song song, cùng chiều và không giao nhau. Dùng trong hình học (đường thẳng song song) và nghĩa rộng (tiến hành đồng thời).

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khô)

5 nét

Bộ: (đi, bước đi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

平行 dùng trong toán học, vật lý học và cả nghĩa ẩn dụ (两件事平行进行 = hai việc cùng lúc); 并行 gần nghĩa nhưng thiên về 「đồng thời」 hơn là 「không giao nhau」.

Câu ví dụ

  • 两条平行线永远不会相交。Liǎng tiáo píngxíng xiàn yǒngyuǎn bù huì xiāngjiāo. thanh 3

    Hai đường song song không bao giờ giao nhau.

  • 这两个项目可以平行进行。Zhè liǎng gè xiàngmù kěyǐ píngxíng jìnxíng. thanh 4

    Hai dự án này có thể tiến hành song song.

  • 平行宇宙是科幻小说中常见的概念。Píngxíng yǔzhòu shì kēhuàn xiǎoshuō zhōng chángjiàn de gàiniàn. thanh 2

    Vũ trụ song song là khái niệm phổ biến trong truyện khoa học viễn tưởng.

  • 这条路与铁路平行延伸。Zhè tiáo lù yǔ tiělù píngxíng yánshen. thanh 4

    Con đường này kéo dài song song với đường sắt.

Kết hợp thường gặp

  • 平行线píngxíng xiàn thanh 2

    đường thẳng song song

  • 平行进行píngxíng jìnxíng thanh 2

    tiến hành song song

  • 平行宇宙píngxíng yǔzhòu thanh 2

    vũ trụ song song

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.