Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang nghĩa trung lập hoặc tích cực; 平民化 là xu hướng sản phẩm/dịch vụ trở nên gần gũi đại chúng.
Câu ví dụ
- 他出身平民,靠自身努力成功。
Anh ấy xuất thân bình dân, thành công nhờ sự nỗ lực của bản thân.
- 战争中受苦最多的是平民百姓。
Những người chịu khổ nhiều nhất trong chiến tranh là dân thường.
- 他喜欢穿着朴素,看起来像个平民。
Anh ấy thích ăn mặc giản dị, trông như người dân thường.
- 新政策保护了平民的基本权利。
Chính sách mới bảo vệ quyền lợi cơ bản của người dân thường.
Kết hợp thường gặp
- 普通平民
người dân thường bình thường
- 平民百姓
dân thường bách tính
- 平民化
bình dân hóa, hướng đến đại chúng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.