Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, đối lập với tầng lớp quý tộc hoặc quan chức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bình dân
Từng chữ
- 平bìnhbằng; âm bằng
- 民dânngười dân, người, dân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang nghĩa trung lập hoặc tích cực; 平民化 là xu hướng sản phẩm/dịch vụ trở nên gần gũi đại chúng.
Câu ví dụ
- 他出身平民,靠自身努力成功。
Anh ấy xuất thân bình dân, thành công nhờ sự nỗ lực của bản thân.
- 战争中受苦最多的是平民百姓。
Những người chịu khổ nhiều nhất trong chiến tranh là dân thường.
- 他喜欢穿着朴素,看起来像个平民。
Anh ấy thích ăn mặc giản dị, trông như người dân thường.
- 新政策保护了平民的基本权利。
Chính sách mới bảo vệ quyền lợi cơ bản của người dân thường.
Kết hợp thường gặp
- 普通平民
người dân thường bình thường
- 平民百姓
dân thường bách tính
- 平民化
bình dân hóa, hướng đến đại chúng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.