Từ vựng tiếng Trung
píng*mín

Nghĩa tiếng Việt

Bình dân — người dân thường, không có chức tước hay địa vị đặc biệt; đối lập với quan lại, quý tộc.

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cạn)

5 nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang nghĩa trung lập hoặc tích cực; 平民化 là xu hướng sản phẩm/dịch vụ trở nên gần gũi đại chúng.

Câu ví dụ

  • 他出身平民,靠自身努力成功。Tā chūshēn píngmín, kào zìshēn nǔlì chénggōng. thanh 1

    Anh ấy xuất thân bình dân, thành công nhờ sự nỗ lực của bản thân.

  • 战争中受苦最多的是平民百姓。Zhànzhēng zhōng shòukǔ zuì duō de shì píngmín bǎixìng. thanh 4

    Những người chịu khổ nhiều nhất trong chiến tranh là dân thường.

  • 他喜欢穿着朴素,看起来像个平民。Tā xǐhuān chuānzhuó pǔsù, kànqǐlái xiàng gè píngmín. thanh 1

    Anh ấy thích ăn mặc giản dị, trông như người dân thường.

  • 新政策保护了平民的基本权利。Xīn zhèngcè bǎohùle píngmín de jīběn quánlì. thanh 1

    Chính sách mới bảo vệ quyền lợi cơ bản của người dân thường.

Kết hợp thường gặp

  • 普通平民pǔtōng píngmín thanh 3

    người dân thường bình thường

  • 平民百姓píngmín bǎixìng thanh 2

    dân thường bách tính

  • 平民化píngmín huà thanh 2

    bình dân hóa, hướng đến đại chúng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.