Từ vựng tiếng Trung
píng*rì

Nghĩa tiếng Việt

Bình nhật — ngày thường, những ngày bình thường (không phải ngày nghỉ, lễ hay dịp đặc biệt).

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khô)

5 nét

Bộ: (mặt trời)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tương đương 平时 (bình thời) nhưng 平日 thường hàm ý 「ngày thường (không nghỉ)」; 平时 rộng hơn, chỉ thường ngày nói chung.

Câu ví dụ

  • 平日里他很少出门。Píngrì lǐ tā hěn shǎo chūmén. thanh 2

    Ngày thường anh ấy hiếm khi ra ngoài.

  • 她平日喜欢读书和听音乐。Tā píngrì xǐhuān dúshū hé tīng yīnyuè. thanh 1

    Ngày thường cô ấy thích đọc sách và nghe nhạc.

  • 平日的工作很忙,周末才能休息。Píngrì de gōngzuò hěn máng, zhōumò cái néng xiūxi. thanh 2

    Ngày thường công việc rất bận, cuối tuần mới được nghỉ.

  • 平日票价比节假日便宜。Píngrì piàojià bǐ jiéjiàrì piányí. thanh 2

    Giá vé ngày thường rẻ hơn ngày lễ.

Kết hợp thường gặp

  • 平日里píngrì lǐ thanh 2

    trong những ngày thường

  • 平日票píngrì piào thanh 2

    vé ngày thường

  • 平日工作píngrì gōngzuò thanh 2

    công việc ngày thường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.