Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ hoặc đầu câu để chỉ thói quen
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bình nhật
Từng chữ
- 平bìnhbằng; âm bằng
- 日nhậtMặt Trời; ngày
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTương đương 平时 (bình thời) nhưng 平日 thường hàm ý 「ngày thường (không nghỉ)」; 平时 rộng hơn, chỉ thường ngày nói chung.
Câu ví dụ
- 平日里他很少出门。
Ngày thường anh ấy hiếm khi ra ngoài.
- 她平日喜欢读书和听音乐。
Ngày thường cô ấy thích đọc sách và nghe nhạc.
- 平日的工作很忙,周末才能休息。
Ngày thường công việc rất bận, cuối tuần mới được nghỉ.
- 平日票价比节假日便宜。
Giá vé ngày thường rẻ hơn ngày lễ.
Kết hợp thường gặp
- 平日里
trong những ngày thường
- 平日票
vé ngày thường
- 平日工作
công việc ngày thường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.