Từ vựng tiếng Trung
píng*tǎn

Nghĩa tiếng Việt

bằng phẳng, phẳng phiu

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (can thiệp)

5 nét

Bộ: (đất)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'Bình thản' — 平 (bình, bằng) + 坦 (thản, phẳng); bằng phẳng như đất thản.

Câu ví dụ

  • 道路平坦dàolù píngtǎn thanh 4

    con đường bằng phẳng

  • 地势平坦dìshì píngtǎn thanh 4

    địa thế bằng phẳng

  • 平坦的操场píngtǎn de cāochǎng thanh 2

    sân tập bằng phẳng

Kết hợp thường gặp

  • 宽阔平坦kuānkuò píngtǎn thanh 1

    rộng và bằng phẳng

  • 平坦路面píngtǎn lùmiàn thanh 2

    mặt đường phẳng

  • 心情平坦xīnqíng píngtǎn thanh 1

    tâm trạng bình thẳm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.