Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa干戈 (gāngē) là danh từ có nghĩa là 'vũ khí, chiến tranh, binh đao'. 干 (can) gốc là khiên (vũ khí phòng thủ), 戈 (qua) là mác (vũ khí công kích). Ghép lại chỉ vũ khí nói chung, từ đó chuyển nghĩa chỉ chiến tranh. Đây là từ Hán Việt cổ, thường dùng trong văn viết hoặc thành ngữ.
Câu ví dụ
- 化干戈为玉帛
Biến chiến tranh thành hòa bình
- 那个地区终于结束了干戈
Khu vực đó cuối cùng cũng chấm dứt chiến tranh
- 不要动干戈,和平解决问题
Đừng dùng vũ lực, giải quyết vấn đề một cách hòa bình
Kết hợp thường gặp
- 动干戈
dùng vũ lực
- 干戈扰攘
chiến tranh hỗn loạn
- 休干戈
ngừng chiến tranh
- 干戈相向
đối đầu bằng vũ lực
- 干戈四起
chiến tranh nổ ra khắp nơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.