Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc làm bổ ngữ kết quả đứng sau động từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
can tịnh
Từng chữ
- 干cankhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
- 净tịnhsạch sẽ; đóng vai hề
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa干净 chỉ sự sạch sẽ, không bẩn.
Câu ví dụ
- 这个房间很干净。
- 衣服洗干净了。
- 请保持干净。
Kết hợp thường gặp
- 很干净
- 保持干净
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.