Từ vựng tiếng Trung
gān*jìng

Nghĩa tiếng Việt

sạch sẽ

2 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

干净 chỉ sự sạch sẽ, không bẩn.

Câu ví dụ

  • 这个房间很干净。Zhège fángjiān hěn gānjìng. thanh 4
  • 衣服洗干净了。Yīfu xǐ gānjìng le. thanh 1
  • 请保持干净。Qǐng bǎochí gānjìng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 很干净hěn gānjìng thanh 3
  • 保持干净bǎochí gānjìng thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.