Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ hoặc định ngữ để chỉ những thủ tục, quy định mang tính định kỳ hoặc thông lệ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thường quy
Từng chữ
- 常thườngthông thường, bình thường
- 规quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ thông thường.
Câu ví dụ
- 医生建议他每年做一次常规体检。
Bác sĩ khuyên anh ấy nên đi khám sức khỏe định kỳ mỗi năm.
- 我们不能只用常规的方法解决问题。
Chúng ta không thể chỉ dùng phương pháp thông thường để giải quyết vấn đề.
- 这家公司打破常规,推出了新产品。
Công ty này đã phá vỡ thông lệ, cho ra mắt sản phẩm mới.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.