Từ vựng tiếng Trung
cháng*cháng

Nghĩa tiếng Việt

thường xuyên, hay; nhiều lần

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ láy

Dùng để nhấn mạnh tần suất cao, mạnh hơn '常' đơn. Có thể thay thế bằng '经常'. Lưu ý thanh điệu: cháng (thanh 2) lặp 2 lần, trong câu nói nhanh có thể đọc nhẹ thanh thứ hai.

Câu ví dụ

  • 我常常去那里Wǒ chángcháng qù nàli thanh 3

    Tôi thường đi đó

  • 他常常跟我一起吃饭Tā chángcháng gēn wǒ yīqǐ chīfàn thanh 1

    Anh ấy hay ăn cơm cùng tôi

  • 常常下雨Chángcháng xiàyǔ thanh 2

    Thường xuyên mưa

  • 我常常想家Wǒ chángcháng xiǎng jiā thanh 3

    Tôi thường nhớ nhà

  • 常常有这种情况Chángcháng yǒu zhè zhǒng qíngkuàng thanh 2

    Thường có tình huống này

Kết hợp thường gặp

  • 常常去chángcháng qù thanh 2

    thường đi

  • 常常做chángcháng zuò thanh 2

    thường làm

  • 常常说chángcháng shuō thanh 2

    thường nói

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.