Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láyDùng để nhấn mạnh tần suất cao, mạnh hơn '常' đơn. Có thể thay thế bằng '经常'. Lưu ý thanh điệu: cháng (thanh 2) lặp 2 lần, trong câu nói nhanh có thể đọc nhẹ thanh thứ hai.
Câu ví dụ
- 我常常去那里
Tôi thường đi đó
- 他常常跟我一起吃饭
Anh ấy hay ăn cơm cùng tôi
- 常常下雨
Thường xuyên mưa
- 我常常想家
Tôi thường nhớ nhà
- 常常有这种情况
Thường có tình huống này
Kết hợp thường gặp
- 常常去
thường đi
- 常常做
thường làm
- 常常说
thường nói
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.