Từ vựng tiếng Trung
cháng*wù

Nghĩa tiếng Việt

thường vụ — công việc thường xuyên hằng ngày; thường trực (chức danh trong ủy ban, hội đồng)

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bộ: (sức mạnh)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

常务 thường xuất hiện trong chức danh chính thức: 常务委员 (ủy viên thường vụ), 常务副总 (phó tổng thường trực). Nhấn mạnh tính liên tục, thường xuyên của trách nhiệm.

Câu ví dụ

  • 他担任公司常务副总裁。Tā dānrèn gōngsī cháng wù fùzǒngcái. thanh 1

    Anh ta đảm nhiệm chức phó chủ tịch thường trực của công ty.

  • 常务委员会每周召开一次会议。Chángwù wěiyuánhuì měi zhōu zhàokāi yī cì huìyì. thanh 2

    Ủy ban thường vụ họp một lần mỗi tuần.

  • 常务工作由副主任负责。Chángwù gōngzuò yóu fù zhǔrèn fùzé. thanh 2

    Công việc thường vụ do phó giám đốc phụ trách.

  • 他处理公司的日常常务工作。Tā chǔlǐ gōngsī de rìcháng chángwù gōngzuò. thanh 1

    Anh ta xử lý công việc thường vụ hằng ngày của công ty.

Kết hợp thường gặp

  • 常务委员会chángwù wěiyuánhuì thanh 2

    ủy ban thường vụ

  • 常务副总裁chángwù fùzǒngcái thanh 2

    phó chủ tịch thường trực

  • 常务工作chángwù gōngzuò thanh 2

    công việc thường vụ

  • 常务理事chángwù lǐshì thanh 2

    lý sự thường trực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.