Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa常务 thường xuất hiện trong chức danh chính thức: 常务委员 (ủy viên thường vụ), 常务副总 (phó tổng thường trực). Nhấn mạnh tính liên tục, thường xuyên của trách nhiệm.
Câu ví dụ
- 他担任公司常务副总裁。
Anh ta đảm nhiệm chức phó chủ tịch thường trực của công ty.
- 常务委员会每周召开一次会议。
Ủy ban thường vụ họp một lần mỗi tuần.
- 常务工作由副主任负责。
Công việc thường vụ do phó giám đốc phụ trách.
- 他处理公司的日常常务工作。
Anh ta xử lý công việc thường vụ hằng ngày của công ty.
Kết hợp thường gặp
- 常务委员会
ủy ban thường vụ
- 常务副总裁
phó chủ tịch thường trực
- 常务工作
công việc thường vụ
- 常务理事
lý sự thường trực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.