Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ người trợ giúp, thường làm tân ngữ cho các động từ như tìm kiếm hoặc làm việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bang thủ
Từng chữ
- 帮banggiúp đỡ, trợ giúp, làm hộ; đám, lũ, tốp, đoàn, bầy; bang đảng; mạn (thuyền), bẹ (rau), mép (giày)
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong công việc, gia đình để chỉ người hỗ trợ, trợ lý.
Câu ví dụ
- 他是我最好的帮手
Anh ấy là trợ thủ tốt nhất của tôi
- 做饭时需要一个帮手
Nấu ăn cần một người giúp
- 她成了母亲的好帮手
Cô ấy trở thành người phụ việc đắc lực cho mẹ
- 我们需要更多帮手来完成这个项目
Chúng tôi cần thêm người trợ giúp để hoàn thành dự án này
Kết hợp thường gặp
- 好帮手
trợ thủ tốt
- 得力帮手
trợ thủ đắc lực
- 找一个帮手
tìm người giúp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.