Từ vựng tiếng Trung
xí*wèi

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ngồi, vị trí (trong hội nghị, tổ chức)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

10 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, hội nghị, tổ chức quốc tế.

Câu ví dụ

  • 中国在联合国有席位Zhōngguó zài Liánhéguó yǒu xíwèi thanh 1

    Trung Quốc có ghế trong Liên Hợp Quốc

  • 保留席位Bǎoliú xíwèi thanh 3

    Giữ chỗ ngồi

  • 增加席位Zēngjiā xíwèi thanh 1

    Tăng thêm ghế

Kết hợp thường gặp

  • 获得席位huòdé xíwèi thanh 4

    có được ghế

  • 席位分配xíwèi fēnpèi thanh 2

    phân chia ghế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.