Từ vựng tiếng Trung
dài*duì

Nghĩa tiếng Việt

Đới đội — dẫn dắt một đội nhóm, đứng đầu để chỉ huy hoặc hộ tống một tập thể đi đến nơi nào đó.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bộ: (đồi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ ly hợp (离合词) — có thể tách: 带着队 hoặc 带了队; khi dùng liền 带队 mang nghĩa chung nhất.

Câu ví dụ

  • 教练亲自带队参加比赛。Jiàoliàn qīnzì dàiduì cānjiā bǐsài. thanh 4

    Huấn luyện viên đích thân dẫn đội tham gia thi đấu.

  • 他负责带队去参观工厂。Tā fùzé dàiduì qù cānguān gōngchǎng. thanh 1

    Anh ấy chịu trách nhiệm dẫn đoàn đi thăm nhà máy.

  • 这次出行由张老师带队。Zhè cì chūxíng yóu Zhāng lǎoshī dàiduì. thanh 4

    Chuyến đi lần này do thầy Trương dẫn đoàn.

  • 她带队完成了这次艰难的任务。Tā dàiduì wánchéngle zhè cì jiānnán de rènwù. thanh 1

    Cô ấy dẫn đội hoàn thành nhiệm vụ khó khăn lần này.

Kết hợp thường gặp

  • 带队参赛dàiduì cānsài thanh 4

    dẫn đội tham dự thi đấu

  • 带队老师dàiduì lǎoshī thanh 4

    giáo viên dẫn đoàn

  • 带队出征dàiduì chūzhēng thanh 4

    dẫn quân ra trận

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.