Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ ly hợp (离合词) — có thể tách: 带着队 hoặc 带了队; khi dùng liền 带队 mang nghĩa chung nhất.
Câu ví dụ
- 教练亲自带队参加比赛。
Huấn luyện viên đích thân dẫn đội tham gia thi đấu.
- 他负责带队去参观工厂。
Anh ấy chịu trách nhiệm dẫn đoàn đi thăm nhà máy.
- 这次出行由张老师带队。
Chuyến đi lần này do thầy Trương dẫn đoàn.
- 她带队完成了这次艰难的任务。
Cô ấy dẫn đội hoàn thành nhiệm vụ khó khăn lần này.
Kết hợp thường gặp
- 带队参赛
dẫn đội tham dự thi đấu
- 带队老师
giáo viên dẫn đoàn
- 带队出征
dẫn quân ra trận
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.